Potassium Ferrocyanide K₄Fe(CN)₆ Là Gì? Tính Chất, Ứng Dụng
Potassium Ferrocyanide (Kali Ferrocyanide, tên gọi khác: Yellow Prussiate of Potash) là hợp chất vô cơ có công thức phân tử K₄Fe(CN)₆·3H₂O. Đây là muối kali của ion phức ferrocyanide [Fe(CN)₆]⁴⁻, tồn tại dưới dạng tinh thể màu vàng chanh đặc trưng, tan tốt trong nước. Không giống như các muối cyanide đơn giản nguy hiểm, Potassium Ferrocyanide ổn định và tương đối an toàn trong điều kiện thông thường vì cyanide liên kết chặt chẽ với sắt trong cấu trúc phức. Hóa chất này có ứng dụng rộng rãi trong sản xuất thuốc nhuộm, mực in, mạ điện, phân tích hóa học và công nghiệp thực phẩm. Công Ty TNHH Spchemical nhập khẩu và phân phối chính hãng tại Việt Nam.
✅ Nhập khẩu trực tiếp |
✅ Có CO/CQ & MSDS |
✅ Giao hàng 63 tỉnh |
✅ Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Potassium Ferrocyanide Là Gì?
Potassium Ferrocyanide (K₄Fe(CN)₆) là một hợp phức hóa học vô cơ, được biết đến từ thế kỷ 18 với tên gọi “Yellow Prussiate of Potash” hay “Potassium Hexacyanoferrate(II)”. Dạng thương mại phổ biến là trihydrate K₄Fe(CN)₆·3H₂O — tinh thể hình thoi màu vàng chanh sáng, không mùi, tan tốt trong nước nhưng ít tan trong cồn. Điểm đặc biệt của hợp chất này là ion cyanide (CN⁻) liên kết phối trí chắc chắn với sắt (Fe²⁺) trong cấu trúc bát diện [Fe(CN)₆]⁴⁻ — khiến nó bền vững và ít độc hơn nhiều so với muối cyanide tự do. Khi bị oxy hóa bởi clo, sẽ chuyển thành Potassium Ferricyanide (K₃Fe(CN)₆) màu đỏ — một hóa chất quan trọng khác.
Tên gọi khác: Kali Ferrocyanide, Yellow Prussiate of Potash (YPP), Potassium Hexacyanoferrate(II), Tetrapotassium ferrocyanide trihydrate, K4[Fe(CN)6]·3H₂O.
Thông Số Kỹ Thuật
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Tên hóa học | Potassium Hexacyanoferrate(II) Trihydrate |
| Công thức phân tử | K₄Fe(CN)₆·3H₂O |
| Số CAS | 14459-95-1 (trihydrate) |
| Khối lượng phân tử | 422,39 g/mol (trihydrate) |
| Ngoại quan | Tinh thể màu vàng chanh, không mùi |
| Độ tan trong nước | ~28,2 g/100ml ở 20°C — tan tốt |
| Điểm nóng chảy | 70°C (mất nước kết tinh) |
| Tỷ trọng | 1,85 g/cm³ |
| Độ pH (dd 5%) | 7 – 9 (kiềm yếu) |
| LD50 (chuột, đường miệng) | 6.400 mg/kg — độc tính thấp |
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao dệt PP |
| Xuất xứ | Made in China |
Ứng Dụng Của Potassium Ferrocyanide Trong Công Nghiệp
1. Sản Xuất Thuốc Nhuộm Màu Xanh Prussian (Prussian Blue)
Ứng dụng nổi tiếng và lâu đời nhất của Potassium Ferrocyanide là làm nguyên liệu sản xuất màu xanh Phổ (Prussian Blue) — một trong những màu xanh công nghiệp quan trọng nhất. Khi K₄Fe(CN)₆ phản ứng với muối sắt (III), tạo ra sắc tố xanh đậm được dùng trong sơn, mực in, chất màu công nghiệp và ngành dệt nhuộm. Màu xanh Prussian nổi tiếng với độ bền màu cao và tính ổn định hóa học. Xem thêm hóa chất công nghiệp.
2. Sản Xuất Mực In & Sơn
Trong ngành in ấn, K₄Fe(CN)₆ được dùng làm nguyên liệu trung gian để tổng hợp các loại mực xanh dương cao cấp và bền màu. Sắc tố Prussian Blue từ Potassium Ferrocyanide cũng được ứng dụng rộng rãi trong sơn công nghiệp, sơn tàu biển và sơn bảo vệ bề mặt kim loại.
3. Hóa Học Phân Tích & Phòng Thí Nghiệm
Potassium Ferrocyanide là thuốc thử quan trọng trong phân tích định lượng: xác định nồng độ ion Fe³⁺ (tạo màu xanh đặc trưng), chuẩn độ dung dịch thuốc tím (KMnO₄), xác định kim loại nặng trong mẫu nước và đất. Còn được dùng trong kỹ thuật nhuộm mô tế bào (Prussian Blue staining) để phát hiện sắt trong mô sinh học. Xem thêm hóa chất phòng thí nghiệm.
4. Mạ Điện & Xử Lý Bề Mặt Kim Loại
Trong công nghiệp mạ điện, hợp chất này được sử dụng trong các bể mạ đặc biệt và quy trình cứng hóa bề mặt sắt thép (case hardening). K₄Fe(CN)₆ là thành phần quan trọng trong hỗn hợp hóa chất carburizing để làm cứng bề mặt thép, nâng cao độ cứng và khả năng chống mài mòn của chi tiết cơ khí. Xem thêm hóa chất xi mạ.
5. Chất Chống Đông Vón Trong Thực Phẩm (E536)
Potassium Ferrocyanide được phép sử dụng làm phụ gia thực phẩm E536 — chất chống đông vón trong muối ăn, muối đường và một số gia vị dạng bột, ngăn các hạt vón cục với nhau. Đây là ứng dụng đã được kiểm chứng an toàn khi sử dụng đúng liều lượng theo quy định của các tổ chức thực phẩm quốc tế (EU, FDA). Xem thêm hóa chất thực phẩm.
6. Luyện Kim & Tinh Chế Kim Loại
Potassium Ferrocyanide và muối natri tương ứng được dùng trong quá trình tinh chế thiếc và tách đồng từ quặng molybden. Ngoài ra còn ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp để hấp thụ ion kim loại nặng như chì, thủy ngân, cadmium nhờ khả năng tạo kết tủa với các ion kim loại này.
Lưu Ý An Toàn Khi Sử Dụng
⚠️ Lưu ý: Mặc dù Potassium Ferrocyanide có độc tính thấp trong điều kiện thông thường, nhưng KHÔNG được để tiếp xúc với axit mạnh — phản ứng sẽ giải phóng khí hydrogen cyanide (HCN) cực độc. Cần bảo quản tách biệt hoàn toàn với các axit.
Bảo hộ lao động: Đeo găng tay nitrile và kính bảo hộ khi tiếp xúc trực tiếp. Tránh hít bụi. Rửa tay sau khi tiếp xúc. Không ăn uống trong khu vực làm việc với hóa chất này.
Bảo quản: Nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt và ánh nắng. Tuyệt đối cách ly khỏi axit mạnh (HCl, H₂SO₄, HNO₃…). Đóng kín bao bì sau khi sử dụng.
Phân Loại Pháp Lý Tại Việt Nam
Potassium Ferrocyanide là hóa chất công nghiệp thông thường, không thuộc danh mục hóa chất hạn chế hay tiền chất ma túy tại Việt Nam. Lưu ý: đây là muối phức ferrocyanide, không phải muối cyanide đơn giản (KCN). Tuy nhiên, khi sử dụng cần tuân thủ điều kiện bảo quản an toàn (tách xa axit) theo quy định an toàn hóa chất chung.
Tại Sao Chọn Spchemical?
Công Ty TNHH Spchemical cung cấp Potassium Ferrocyanide K₄Fe(CN)₆ chính hãng nhập khẩu từ Trung Quốc, đầy đủ CO/CQ và MSDS. Với hơn 240 sản phẩm hóa chất phục vụ 12 ngành công nghiệp, chúng tôi là đối tác tin cậy của hàng trăm doanh nghiệp sản xuất, nghiên cứu trên toàn quốc. Giao hàng 63 tỉnh thành, tư vấn kỹ thuật miễn phí, đóng gói an toàn. Xem toàn bộ 240+ sản phẩm.
FAQ – Câu Hỏi Thường Gặp Về Potassium Ferrocyanide
1. Potassium Ferrocyanide là gì? Công thức hóa học?
Potassium Ferrocyanide (Kali Ferrocyanide) là hợp chất phức vô cơ K₄Fe(CN)₆·3H₂O, CAS 14459-95-1. Tinh thể màu vàng chanh, không mùi, tan tốt trong nước. Đây là muối kali của ion phức hexacyanoferrate(II). Ứng dụng chính: sản xuất màu Prussian Blue, mực in, phân tích hóa học, mạ điện.
2. Potassium Ferrocyanide có độc không? Khác gì Potassium Cyanide (KCN)?
Potassium Ferrocyanide an toàn hơn nhiều so với KCN. Trong K₄Fe(CN)₆, ion cyanide liên kết chặt chẽ với sắt trong cấu trúc phức bền vững, không giải phóng CN⁻ tự do trong điều kiện thường. LD50 rất cao (6.400 mg/kg), không phân hủy thành cyanide trong cơ thể. Tuy nhiên, KHÔNG để tiếp xúc với axit mạnh vì có thể giải phóng HCN độc.
3. Potassium Ferrocyanide khác gì Potassium Ferricyanide (K₃Fe(CN)₆)?
K₄Fe(CN)₆ (ferrocyanide) chứa Fe²⁺, màu vàng, là chất khử nhẹ. K₃Fe(CN)₆ (ferricyanide) chứa Fe³⁺, màu đỏ, là chất oxy hóa. Cả hai đều là thuốc thử phân tích quan trọng. K₄Fe(CN)₆ có thể chuyển thành K₃Fe(CN)₆ khi bị oxy hóa bởi clo hoặc các chất oxy hóa mạnh.
4. Làm thế nào để điều chế màu xanh Prussian Blue từ Potassium Ferrocyanide?
Prussian Blue tạo thành khi cho K₄Fe(CN)₆ phản ứng với muối sắt(III) như FeCl₃: phản ứng Fe³⁺ + [Fe(CN)₆]⁴⁻ tạo kết tủa xanh đậm Fe₄[Fe(CN)₆]₃. Màu sắc đậm nhạt tùy tỷ lệ và điều kiện phản ứng. Sắc tố này được dùng trong sơn, mực in, thuốc nhuộm.
5. Potassium Ferrocyanide E536 dùng trong thực phẩm như thế nào?
E536 (Potassium Ferrocyanide) được phép dùng làm chất chống đông vón trong muối ăn với liều lượng rất nhỏ (tối đa 20 mg/kg muối theo quy định EU). Ở nồng độ này hoàn toàn an toàn vì lượng cyanide giải phóng không đáng kể. Sản phẩm phải đạt tiêu chuẩn food grade khi dùng trong thực phẩm.
6. Tại sao phải tuyệt đối tránh để Potassium Ferrocyanide tiếp xúc với axit?
Khi K₄Fe(CN)₆ phản ứng với axit mạnh, ion phức [Fe(CN)₆]⁴⁻ bị phá vỡ, giải phóng hydrocyanic acid (HCN) — khí rất độc với ngưỡng nguy hiểm chỉ vài ppm trong không khí. Vì vậy cần bảo quản hoàn toàn tách biệt khỏi HCl, H₂SO₄, HNO₃ và các axit khác, đặc biệt trong kho và khi vận chuyển.
7. Mua Potassium Ferrocyanide K₄Fe(CN)₆ ở đâu uy tín tại Việt Nam?
Công Ty TNHH Spchemical là nhà cung cấp Potassium Ferrocyanide chính hãng, nhập khẩu trực tiếp, đủ CO/CQ và MSDS, giao hàng 63 tỉnh thành. Liên hệ 0904.813.814 hoặc truy cập hoachats.com.vn để nhận báo giá ngay.
8. Potassium Ferrocyanide có cần giấy phép đặc biệt để mua không?
Potassium Ferrocyanide không phải là muối cyanide đơn giản (không phải KCN hay NaCN). Hóa chất này là hóa chất công nghiệp thông thường, không thuộc danh mục hóa chất hạn chế kinh doanh tại Việt Nam. Doanh nghiệp không cần giấy phép đặc biệt. Tuy nhiên cần bảo quản an toàn, tách khỏi axit mạnh.
9. Potassium Ferrocyanide dùng trong xử lý nước thải như thế nào?
Ion [Fe(CN)₆]⁴⁻ có khả năng kết tủa chọn lọc với nhiều ion kim loại nặng như Pb²⁺, Cu²⁺, Hg²⁺, Cd²⁺ tạo kết tủa khó tan. Ứng dụng trong xử lý nước thải công nghiệp để loại bỏ kim loại nặng trước khi xả ra môi trường, giúp đạt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT.
10. Phân biệt K₄Fe(CN)₆ và K₃Fe(CN)₆ trong phân tích hóa học như thế nào?
Trong phòng thí nghiệm: K₄Fe(CN)₆ tạo màu xanh đậm (Prussian Blue) với Fe³⁺ — dùng để kiểm tra sự hiện diện của Fe³⁺. K₃Fe(CN)₆ tạo màu xanh lam đậm (Turnbull’s Blue) với Fe²⁺ — dùng để kiểm tra Fe²⁺. Đây là cặp thuốc thử phân biệt trạng thái oxy hóa của sắt rất phổ biến trong hóa học phân tích.
Liên hệ Spchemical để nhận báo giá Potassium Ferrocyanide K₄Fe(CN)₆ tốt nhất! Tư vấn kỹ thuật miễn phí, giao hàng toàn quốc.
🏢 Công Ty TNHH Spchemical
🌐 hoachats.com.vn
📞 0904.813.814 (Tư vấn & đặt hàng)
📞 0868.194.158 (Góp ý / Hỗ trợ)

